- 1
Hệ tình cảm
Phong cách kèo thiên về cảm xúc — tâm sự, ôm ấp, vibe couple. Khác "hệ service" (thiên kỹ thuật). Tương đương GFE.
Ví dụ: "Book 1 bé qua đêm hệ tình cảm mà nghe quả rv"
Đọc chi tiết → - 2
Hệ service
Phong cách kèo thuần kỹ thuật — focus vào phục vụ, kỹ năng, kết quả. Ngược với "hệ tình cảm". Short & efficient.
Ví dụ: "Gu tôi hệ service thôi, không cần tâm sự"
Đọc chi tiết → - 3
Gu
Phong cách / kiểu bé mà checker thích — high/low, thin/đầy đặn, non/chín chắn, hệ tình cảm/hệ service. Gu ai nấy có.
Ví dụ: "Gu tui là bé 25-28t, teen 2k6 không hợp"
Đọc chi tiết →
🍑 Sẵn sàng áp dụng thuật ngữ?
Hiểu 3 thuật ngữ Phong cách & Cảm xúc rồi? Thử vào danh sách bé xinh của Miin và set kèo đầu tiên — Ngài sẽ nhận ra mình đã dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh.