- 1
Rv / Rp
Viết tắt "review" và "report" — feedback của checker sau kèo. Rv = ngắn gọn, Rp = chi tiết. Currency cộng đồng.
Ví dụ: "Xin tý rv về nho, mong đạo hữu hảo tâm chia sẻ"
Đọc chi tiết → - 2
Đồng âm / Đồng râm
Slang chỉ checker khác trong cộng đồng — wordplay từ "đồng dâm". Từ vựng identity thân thiện, hài hước.
Ví dụ: "Chẳng thấy đồng âm nào rv ta"
Đọc chi tiết → - 3
Máu mặt
Checker có tên tuổi, chịu chi, đi kèo chất lượng. Bé + admin đều tôn trọng. Không phải newbie nữa.
Ví dụ: "Ông phải máu mặt, này nọ lắm mới được trap ý"
Đọc chi tiết → - 4
Service
Kỹ năng phục vụ của bé — rating 1-10. "Service 10" = đẳng cấp. Tiêu chí quan trọng khi đọc review.
Ví dụ: "V1 thì Rose, service thì Mít"
Đọc chi tiết →
🍑 Sẵn sàng áp dụng thuật ngữ?
Hiểu 4 thuật ngữ Review & Feedback rồi? Thử vào danh sách bé xinh của Miin và set kèo đầu tiên — Ngài sẽ nhận ra mình đã dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh.