Gu là gì?

Phong cách / kiểu bé mà checker thích — high/low, thin/đầy đặn, non/chín chắn, hệ tình cảm/hệ service. Gu ai nấy có.

Cập nhật:

Gu là thuật ngữ chỉ sở thích cá nhân về bé — bao gồm face, body, tuổi, service style, phong cách. Mỗi checker có gu riêng, không ai giống ai. Biết gu mình = săn bé hiệu quả.

Các trục gu thông dụng

1. Tuổi

  • Teen 2k (19-22t): non, tươi, ít kinh nghiệm
  • Trẻ trưởng thành (23-27t): chín chắn hơn teen nhưng còn non
  • Bé 28-40t: trưởng thành, service chín

2. Body

  • Dây / thon: eo mảnh, body teen
  • Đầy đặn: đường cong, ngực to
  • Chân dài: cao 165+
  • Petite: dưới 155cm, tiny

3. Face

  • Xinh sắc: sắc sảo, trang điểm sharp
  • Mộc mạc: natural, ít makeup
  • Lai Tây / pha trộn
  • Ngây thơ / baby face

4. Service style

  • Hệ tình cảm (GFE)
  • Hệ service (efficient)
  • Bậc thầy (đa dạng kỹ thuật)
  • Baby (passive, cute)

5. Phong cách

  • Duyên dáng / nữ tính
  • Cool / bitchy (có gu)
  • Ngoan hiền
  • Thả thính, gợi cảm

Cách xác định gu của mình

  1. Đi 5-10 kèo với bé đa dạng: mỗi kèo đánh giá cảm xúc sau
  2. Ghi nhật ký: loại bé nào làm Ngài "nhớ", loại nào quên nhanh
  3. Tìm pattern: có thể Ngài luôn thích bé tóc dài, hoặc luôn chọn bé chín chắn
  4. Test 2-3 lần: gu cần verify, đừng kết luận sau 1 kèo
  5. Update gu theo tuổi: 25t gu khác 40t — chuyện bình thường

Gu và việc săn bé

  • Biết gu → filter nhanh (tuổi, area, tier)
  • Không biết gu → lãng phí thời gian + tiền
  • Gu lệch pool Miin → nên nói admin recommend hoặc qua forum khác

🍑 Miin chốt lại — gu bác là gì hả? Miin đoán nha... bác thích bé ngây thơ đúng không? Hay là bác thích sắc sảo? Nói nhỏ Miin nghe, Miin tìm đúng bé cho bác á~ 👀

💬 Cách checker dùng từ này

Trích từ cuộc trò chuyện thật trong cộng đồng Miin — không chỉnh sửa, giữ nguyên giọng checker.

  • "Gu tui là bé 25-28t, teen 2k6 không hợp"
  • "Mỗi bé hiện tại của Team đều có một nét nổi trội kiểu dây dẻo của Mít"
  • "Gu là chủ quan, đừng bắt ai cũng phải thích bé này"

🔗 Thuật ngữ liên quan

Quay lại từ điển (9 chủ đề)