- 1
Checker
"Khách hàng" trong giới — người dùng đi săn bé, check bé. Không phải admin, không phải bé. Từ vựng identity của cộng đồng.
Ví dụ: "Chẳng thấy đồng âm nào rv ta"
Đọc chi tiết → - 2
Khu / Quận
Khu vực bé ở/làm việc — Q1, Q3, Q7, Q10 phổ biến SG. Chọn khu gần giảm chi phí + thời gian di chuyển.
Ví dụ: "Bé khu Q1 thuận tiện nhất"
Đọc chi tiết → - 3
Tầm / Khoảng
Chỉ price range khi deal với admin — "tầm 5-6 củ", "khoảng 4 triệu". Không chính xác đến chữ số, nhưng ballpark.
Ví dụ: "Mấy bé tầm giá 4 củ có bác nào đi chưa ạ"
Đọc chi tiết → - 4
VIP Tier (MIIN)
Tier user Miin trung cấp — xem uncensored ảnh Miin Bé + full review + viết Ký Sự. Không xem Plus profiles. Booking qua admin Miin (không tier nào lộ Zalo/TG bé).
Ví dụ: "Upgrade VIP để xem uncensored"
Đọc chi tiết → - 5
Plus Tier (MIIN)
Tier user Miin cao cấp nhất — full quyền VIP + truy cập Bé Plus (tier bé cao cấp). Dành cho máu mặt.
Ví dụ: "Upgrade Plus mới thấy pool bé Plus"
Đọc chi tiết → - 6
Dù
Bao cao su / đồ bảo vệ trong kèo. "Mang dù" = dùng BCS. "Không dù" = không dùng (rủi ro cao, Miin không khuyến khích).
Ví dụ: "Luôn mang dù cho chắc"
Đọc chi tiết →
🍑 Sẵn sàng áp dụng thuật ngữ?
Hiểu 6 thuật ngữ Khu vực & Tier Miin rồi? Thử vào danh sách bé xinh của Miin và set kèo đầu tiên — Ngài sẽ nhận ra mình đã dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh.