🏘️ Khu vực & Tier Miin

Top 6 thuật ngữ khu vực & tier Miin

Miin chia hệ sinh thái thành nhiều tier + nhiều khu vực Sài Gòn. 6 thuật ngữ dưới đây giúp Ngài nhanh chóng hiểu: tier nào mở được gì, khu vực nào có bé nào, và lộ trình nâng cấp khi Ngài muốn.

Cập nhật: · 6 thuật ngữ

  1. 1

    Checker

    "Khách hàng" trong giới — người dùng đi săn bé, check bé. Không phải admin, không phải bé. Từ vựng identity của cộng đồng.

    Ví dụ: "Chẳng thấy đồng âm nào rv ta"
    Đọc chi tiết →
  2. 2

    Khu / Quận

    Khu vực bé ở/làm việc — Q1, Q3, Q7, Q10 phổ biến SG. Chọn khu gần giảm chi phí + thời gian di chuyển.

    Ví dụ: "Bé khu Q1 thuận tiện nhất"
    Đọc chi tiết →
  3. 3

    Tầm / Khoảng

    Chỉ price range khi deal với admin — "tầm 5-6 củ", "khoảng 4 triệu". Không chính xác đến chữ số, nhưng ballpark.

    Ví dụ: "Mấy bé tầm giá 4 củ có bác nào đi chưa ạ"
    Đọc chi tiết →
  4. 4

    VIP Tier (MIIN)

    Tier user Miin trung cấp — xem uncensored ảnh Miin Bé + full review + viết Ký Sự. Không xem Plus profiles. Booking qua admin Miin (không tier nào lộ Zalo/TG bé).

    Ví dụ: "Upgrade VIP để xem uncensored"
    Đọc chi tiết →
  5. 5

    Plus Tier (MIIN)

    Tier user Miin cao cấp nhất — full quyền VIP + truy cập Bé Plus (tier bé cao cấp). Dành cho máu mặt.

    Ví dụ: "Upgrade Plus mới thấy pool bé Plus"
    Đọc chi tiết →
  6. 6

    Bao cao su / đồ bảo vệ trong kèo. "Mang dù" = dùng BCS. "Không dù" = không dùng (rủi ro cao, Miin không khuyến khích).

    Ví dụ: "Luôn mang dù cho chắc"
    Đọc chi tiết →

🍑 Sẵn sàng áp dụng thuật ngữ?

Hiểu 6 thuật ngữ Khu vực & Tier Miin rồi? Thử vào danh sách bé xinh của Miin và set kèo đầu tiên — Ngài sẽ nhận ra mình đã dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh.