- 1
Kèo
Cuộc hẹn giữa checker và bé xinh. Core concept — "có kèo" là có lịch gặp, "bắt kèo" là đặt lịch.
Ví dụ: "Có kèo mới ah....."
Đọc chi tiết → - 2
Set kèo
Sắp xếp cuộc hẹn — deal giá, chọn giờ, chọn bé, confirm địa điểm với admin Miin. Bước đầu của mọi kèo.
Ví dụ: "Set kèo lúc 3h chiều cho em"
Đọc chi tiết → - 3
Chốt kèo
Xác nhận cuối cùng một kèo — đã cọc, đã chốt giờ, đã chốt bé. Sau bước này, không huỷ được (hoặc bị mất cọc).
Ví dụ: "Chốt kèo giải nghệ với 1 bé hầu như không có ảnh"
Đọc chi tiết → - 4
Nhận kèo
Bé đồng ý tiếp checker cho khung giờ đã deal. Thường xảy ra SAU khi checker cọc — bé chính thức "lock" slot.
Ví dụ: "E ko chấp 2 được đâu, e sợ e ở kèo trên a kèo dưới cơ"
Đọc chi tiết → - 5
Giải nghệ
Kèo cuối trước khi checker chính thức nghỉ hobby — "last ride". Thường là kèo đáng nhớ, đi bé ruột hoặc bé top.
Ví dụ: "Chốt kèo giải nghệ với 1 bé hầu như không có ảnh"
Đọc chi tiết → - 6
Săn bé
Quá trình tìm kiếm bé mới, ưa ý — đọc review, so sánh ảnh, quyết định đi bé nào. Tốn thời gian hơn đi kèo.
Ví dụ: "Cuối tuần dành 2h săn bé, được 3 bé ưng"
Đọc chi tiết → - 7
Kẹt xe SG
Code phrase khi bé trễ, bận, hoặc không reply — "em đang kẹt xe Sài Gòn". Dùng khéo thay vì nói thẳng.
Ví dụ: "Bé báo kẹt xe, chắc đang bận"
Đọc chi tiết →
🍑 Sẵn sàng áp dụng thuật ngữ?
Hiểu 7 thuật ngữ Kèo & Hành động rồi? Thử vào danh sách bé xinh của Miin và set kèo đầu tiên — Ngài sẽ nhận ra mình đã dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh.